genus meconopsis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi Mỹ nhân sơ: "genus meconopsis" là một từ khoa học dùng trong thực vật học để chỉ một chi thực vật có hoa, thuộc họ Anh túc (Papaveraceae). Các loài trong chi này chủ yếu mọc ở vùng núi cao của Trung Quốc và Tây Tạng, và thường là cây đơn thân (chỉ ra hoa một lần rồi chết).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The genus meconopsis includes the famous blue poppy. (Chi Mỹ nhân sơ bao gồm loài anh túc xanh nổi tiếng.)
- Botanists study the genus meconopsis for its unique adaptations to high altitudes. (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Mỹ nhân sơ vì sự thích nghi độc đáo của nó với độ cao lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus meconopsis" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học (taxonomy) để nhấn mạnh nhóm thực vật có chung đặc điểm hình thái và di truyền.
- The genus meconopsis is closely related to the genus Papaver. (Chi Mỹ nhân sơ có họ hàng gần với chi Anh túc.)
Biến thể và từ gần giống
Meconopsis (danh từ): dạng rút gọn, chỉ các loài trong chi này.
- Meconopsis are prized in horticulture for their striking blue flowers. (Các loài Mỹ nhân sơ được ưa chuộng trong làm vườn vì hoa xanh nổi bật của chúng.)
Monocarpic (tính từ): mô tả đặc điểm cây chỉ ra hoa một lần rồi chết, thường thấy ở nhiều loài trong chi này.
Từ đồng nghĩa
- Chi Mỹ nhân sơ: tên gọi thông thường trong tiếng Việt, dùng để chỉ cùng một nhóm thực vật.
- Blue poppy genus: tên gọi không chính thức trong tiếng Anh (loài anh túc xanh), nhưng không phải là từ đồng nghĩa khoa học chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ thực vật học chuyên môn.