genus meconopsis

genus meconopsis

A botanist carefully sketches a rare blue poppy from the genus Meconopsis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Mỹ nhân : "genus meconopsis" một từ khoa học dùng trong thực vật học để chỉ một chi thực vật hoa, thuộc họ Anh túc (Papaveraceae). Các loài trong chi này chủ yếu mọcvùng núi cao của Trung Quốc Tây Tạng, thường cây đơn thân (chỉ ra hoa một lần rồi chết).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus meconopsis includes the famous blue poppy. (Chi Mỹ nhân bao gồm loài anh túc xanh nổi tiếng.)
    • Botanists study the genus meconopsis for its unique adaptations to high altitudes. (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Mỹ nhân sự thích nghi độc đáo của với độ cao lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus meconopsis" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học (taxonomy) để nhấn mạnh nhóm thực vật chung đặc điểm hình thái di truyền.
    • The genus meconopsis is closely related to the genus Papaver. (Chi Mỹ nhân họ hàng gần với chi Anh túc.)
Biến thể từ gần giống
  • Meconopsis (danh từ): dạng rút gọn, chỉ các loài trong chi này.

    • Meconopsis are prized in horticulture for their striking blue flowers. (Các loài Mỹ nhân được ưa chuộng trong làm vườn hoa xanh nổi bật của chúng.)
  • Monocarpic (tính từ): mô tả đặc điểm cây chỉ ra hoa một lần rồi chết, thường thấynhiều loài trong chi này.

Từ đồng nghĩa
  • Chi Mỹ nhân : tên gọi thông thường trong tiếng Việt, dùng để chỉ cùng một nhóm thực vật.
  • Blue poppy genus: tên gọi không chính thức trong tiếng Anh (loài anh túc xanh), nhưng không phải từ đồng nghĩa khoa học chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ thực vật học chuyên môn.